Từ điển Anh Việt
"ensconce"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ensconce
ensconce /in'skɔns/
ngoại động từ
náu, nép
để gọn lỏn; ngồi gọn lỏn, ngồi thu lu
to ensconce oneself
: náu mình, nép mình; ngồi gọn lỏn, ngồi thu lu (trong ghế bành...)
a hat ensconced on head
: đội mũ gọn lỏn trên đầu
Xem thêm:
settle
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ensconce
Từ điển WordNet
v.
fix firmly;
settle
He ensconced himself in the chair
English Synonym and Antonym Dictionary
ensconces|ensconced|ensconcing
syn.:
settle