Từ điển Anh Việt
"enshrine"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
enshrine
enshrine /in'ʃrain/
ngoại động từ
cất giữ (thánh vật...) vào thánh đường; trân trọng cất giữ (cái gì) coi như là thiêng liêng
là nơi cất giữ thiêng liêng (vật quý)
Xem thêm:
shrine
,
saint
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
enshrine
Từ điển WordNet
v.
enclose in a shrine;
shrine
the saint's bones were enshrined in the cathedral
hold sacred;
saint
English Synonym and Antonym Dictionary
enshrines|enshrined|enshrining
syn.:
bury
entomb
inter