Từ điển Anh Việt
"enshroud"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
enshroud
enshroud /in'ʃraud/
ngoại động từ
bọc kín (như liệm); phủ kín, che lấp
Lĩnh vực:
xây dựng
phủ kín
Xem thêm:
shroud
,
hide
,
cover
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
enshroud
Từ điển WordNet
v.
cover as if with a shroud;
shroud
,
hide
,
cover
The origins of this civilization are shrouded in mystery