enshroud

enshroud /in'ʃraud/
  • ngoại động từ
    • bọc kín (như liệm); phủ kín, che lấp

Lĩnh vực: xây dựng
 phủ kín

Xem thêm: shroud, hide, cover



enshroud

Từ điển WordNet

    v.

  • cover as if with a shroud; shroud, hide, cover

    The origins of this civilization are shrouded in mystery