entanglement

entanglement /in'tæɳglmənt/
  • danh từ
    • sự làm vướng mắc, sự làm mắc bẫy, sự làm vướng vào, sự vướng mắc, sự vướng víu; điều làm vướng mắc, điều làm vướng víu
    • sự làm vướng vào khó khăn, sự làm bối rối, sự làm lúng túng; cảnh khó khăn bối rối, cảnh khó khăn lúng túng
    • sự làm rối rắm; sự rối rắm, điều rối rắm,
    • (quân sự) hàng rào (bằng dây thép gai, cọc...)
    • sự ùn lại (giao thông)

 sự rối
 sự ùn tắc
Lĩnh vực: điện lạnh
 sự vướng mắc

hydraulic entanglement process
 phương pháp tạo xoáy thủy lực
hydraulic entanglement process
 quá trình rối thủy lực
hydraulic entanglement process
 quá trình ùn tắc thủy lực
quantum entanglement
 vướng mắc lượng tử
quantum entanglement
 vương vấn lượng tử

Xem thêm: web



entanglement

Từ điển WordNet

    n.

  • an intricate trap that entangles or ensnares its victim; web

English Synonym and Antonym Dictionary

entanglements
syn.: web