Từ điển Anh Việt
"entanglement"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
entanglement
entanglement /in'tæɳglmənt/
danh từ
sự làm vướng mắc, sự làm mắc bẫy, sự làm vướng vào, sự vướng mắc, sự vướng víu; điều làm vướng mắc, điều làm vướng víu
sự làm vướng vào khó khăn, sự làm bối rối, sự làm lúng túng; cảnh khó khăn bối rối, cảnh khó khăn lúng túng
sự làm rối rắm; sự rối rắm, điều rối rắm,
(quân sự) hàng rào (bằng dây thép gai, cọc...)
sự ùn lại (giao thông)
sự rối
sự ùn tắc
Lĩnh vực:
điện lạnh
sự vướng mắc
hydraulic entanglement process
phương pháp tạo xoáy thủy lực
hydraulic entanglement process
quá trình rối thủy lực
hydraulic entanglement process
quá trình ùn tắc thủy lực
quantum entanglement
vướng mắc lượng tử
quantum entanglement
vương vấn lượng tử
Xem thêm:
web
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
entanglement
Từ điển WordNet
n.
an intricate trap that entangles or ensnares its victim;
web
English Synonym and Antonym Dictionary
entanglements
syn.:
web