Từ điển Anh Việt
"envelop"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
envelop
envelop /in'veləp/
ngoại động từ
bao, bọc, phủ
(quân sự) tiến hành bao vây
bao phủ
Lĩnh vực:
toán & tin
hình bao bọc
clearance envelop
đường bao khổ giới hạn
envelop of a family of curves
hình bao của một họ đường thẳng
envelop of characteristics
đường bao các đặc tuyến
envelop of curves
hình bao của các đường cong
envelop of holomorphy
bao chỉnh hình
envelop of surfaces
hình bao của các mặt
envelop style
kiểu phong bì
modulation envelop
hình bao điều chế
object content envelop
bao nội dung đối tượng
pulse envelop
đường bao xung động
pulse envelop
đường viền xung động
pulse envelop
hình bao xung
sinusoidal envelop
đường bao hình sin
to envelop
bao (dt)
Xem thêm:
enfold
,
enwrap
,
wrap
,
enclose
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
envelop
Từ điển WordNet
v.
enclose or enfold completely with or as if with a covering;
enfold
,
enwrap
,
wrap
,
enclose
Fog enveloped the house
English Synonym and Antonym Dictionary
envelops|envelopped|envelopping
syn.:
conceal
cover
embrace
encompass
hide
surround
wrap