Từ điển Anh Việt
"epicene"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
epicene
epicene /'episi:n/
tính từ
(ngôn ngữ học) (thuộc) giống trung
ái nam ái nữ (người)
dùng cho cả đàn ông đàn bà
danh từ
người ái nam ái nữ
Xem thêm:
bisexual
,
effeminate
,
emasculate
,
cissy
,
sissified
,
sissyish
,
sissy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
epicene
Từ điển WordNet
adj.
having an ambiguous sexual identity;
bisexual
having unsuitable feminine qualities;
effeminate
,
emasculate
,
cissy
,
sissified
,
sissyish
,
sissy