Từ điển Anh Việt
"epigram"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
epigram
epigram /'epigræm/
danh từ
thơ trào phúng
cách nói dí dỏm; lời nói dí dỏm
Lĩnh vực:
xây dựng
thơ trào phúng
Xem thêm:
quip
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
epigram
Từ điển WordNet
n.
a witty saying;
quip
English Synonym and Antonym Dictionary
epigrams
syn.:
quip