Từ điển Anh Việt
"epithet"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
epithet
epithet /'epiθet/
danh từ
(ngôn ngữ học) tính ngữ
tên gọi có ý nghĩa (đặt cho người nào đó, ví dụ Ivan the terrible)
Xem thêm:
name
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
epithet
Từ điển WordNet
n.
a defamatory or abusive word or phrase;
name
descriptive word or phrase
English Synonym and Antonym Dictionary
epithets
syn.:
name