Từ điển Anh Việt
"eschew"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
eschew
eschew /is'tʃu:/
ngoại động từ
tránh làm (việc gì...)
kiêng cữ (thức ăn...)
Xem thêm:
shun
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
eschew
Từ điển WordNet
v.
avoid and stay away from deliberately; stay clear of;
shun
English Synonym and Antonym Dictionary
eschews|eschewed|eschewing
syn.:
shun