Từ điển Anh Việt
"eunuch"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
eunuch
eunuch /'ju:nək/
danh từ
quan hoạn
lời nhẹ nhàng
Xem thêm:
castrate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
eunuch
Từ điển WordNet
n.
a man who has been castrated and is incapable of reproduction;
castrate
eunuchs guarded the harem
English Synonym and Antonym Dictionary
eunuchs
syn.:
castrate