Từ điển Anh Việt
"evaluator"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
evaluator
evaluator
xem evaluate
người đánh giá
người đánh giá
Xem thêm:
judge
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
evaluator
Từ điển WordNet
n.
an authority who is able to estimate worth or quality;
judge