Từ điển Anh Việt
"evasiveness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
evasiveness
evasiveness /i'veisivnis/
danh từ
tính lảng tránh, tính lẩn tránh; tính hay lẩn tránh, tính hay thoái thác
Xem thêm:
equivocation
,
prevarication
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
evasiveness
Từ điển WordNet
n.
intentionally vague or ambiguous;
equivocation
,
prevarication