Từ điển Anh Việt
"evince"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
evince
evince /i'vins/
ngoại động từ
tỏ ra, chứng tỏ (đức tính gì...); tỏ ra mình có (đức tính gì)
Xem thêm:
express
,
show
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
evince
Từ điển WordNet
v.
give expression to;
express
,
show
She showed her disappointment
English Synonym and Antonym Dictionary
evinces|evinced|evincing
syn.:
express
show