ex

ex /eks/
  • danh từ
    • (thương nghiệp) từ, bán từ, bán tại (hàng hoá)
      • ex ship: từ tàu (chở hàng)
      • ex store: từ cửa hàng
      • price ex works: giá bán tại nhà máy

 giá giao hàng từ
 giá giao miễn phí tại...
 không có
  • ex commission: không có hoa hồng
  • ex warrants: không có giấy chứng
  •  không kể
  • ex all: không kể tất cả
  • ex bonus: không kể thưởng
  • ex cap (ex capitalization): không kể số vốn hóa
  • ex capitalization: không kể các cổ phiếu sẽ chuyển thành vốn
  • ex coupon: không kể lãi
  • ex dist: không kể cổ tức
  • ex div: không kể cổ tức
  • ex new: không kể cái mới
  • ex repayment: không kể kỳ hoàn trả vốn
  • ex repayment: không kể kỳ hòa trả vốn
  • ex repayment: không kể kỳ hoàn trả vốn (sắp tới)
  • ex rights: không kể các quyền
  • ex scrip: không kể chứng khoán được phát hành
  •  ở bên ngoài
     tại
  • delivered ex quay (duty paid): giao tại cầu cảng (đã nộp thuế)
  • delivery ex bond: sự giao hàng tại kho hải quan
  • delivery ex docks: sự giao hàng tại bến
  • delivery ex factory: giao hàng tại xưởng
  • delivery ex godown: sự giao hàng tại kho hải quan
  • ex aerodrome: giá giao tại sân bay
  • ex bond: giá giao hàng tại kho hải quan
  • ex buyer's godown: giá giao hàng tại kho của bên mua
  • ex consignment: giá giao tại vựa
  • ex dock: giá tại cảng
  • ex factory clause: điều khoản bán tại xưởng
  • ex lighter: giá giao hàng tại xuồng dỡ hàng
  • ex lighter: giá giao hàng tại cảng dỡ hàng
  • ex lighter terms: điều kiện giao tại cảng dỡ hàng
  • ex mill: giá tại xưởng
  • ex mill (s): giá tại xưởng
  • ex mine: giá giao tại mỏ
  • ex plantation: giao tại nông trường
  • ex plantation: giá giao tại đồn điền
  • ex point of origin: giá giao tại điểm gốc
  • ex point of origin: giao tại nơi sản xuất
  • ex quay: giá giao hàng tại cầu cảng
  • ex quay: tại cầu cảng
  • ex quay (duties for buyer's account): giao hàng tại cầu cảng
  • ex quay (duties for buyer's account): giao hàng tại cầu cảng (thuế hải quan do bên mua chịu)
  • ex quay (duty paid): giá giao hàng thông quan tại cầu cảng
  • ex quay duty paid: giá giao hàng tại cầu cảng đã trả thuế quan
  • ex quay landed terms: điều kiện giao hàng dỡ miễn phí tại cầu cảng
  • ex quay terms: điều kiện giao miễn phí tại cầu cảng
  • ex rail: giá giao hàng tại đường ray
  • ex rail: giao hàng tại ga xe lửa
  • ex seller's godown: giá giao tại kho hàng của bên bán
  • ex ship: giá giao hàng tại cảng đến quy định
  • ex ship terms: điều kiện giao hàng tại tàu
  • ex ship's hold: giá giao tại khoang tàu cảng đến
  • ex store: giá giao tại kho hàng
  • .
  • ex store: tại cửa hàng
  • ex store: giá giao tại cửa hàng
  • ex warehouse: tại kho
  • ex warehouse (ex-warehouse): giá giao tại kho
  • ex warehouse price: giá giao tại kho
  • ex warehouse terms: điều kiện giao tại kho
  • ex wharf: tại nhà máy
  • ex works (ex-works): giao tại nhà máy
  • ex works (ex-works): giá giao tại xưởng
  • ex works terms: điều kiện giao tại nhà máy, xưởng
  •  tại (giao) miễn phí tại... (dùng như một tiếp đầu ngữ hoặc giới từ)
     trừ
     từ
  • ex ante: từ trước (khi xảy ra một sự việc nào)
  • ex consignment: giá giao từ kho hàng gửi bán
  • ex consignment: giá giao từ kho hàng
  • ex consignment: giá giao từ kho gửi hàng
  • ex consignment: giá giao từ hàng gửi bán
  • ex parted: của một bên từ một bên
  • ex post: từ sau
  • ex stock: từ kho hiện có
  • ex stock (ex stk): từ kho hiện có

  • action ex delict
     tố tụng dựa theo hành vi xâm quyền
    delivery ex ship
     sự giao hàng trên tàu
    ex ante
     dự kiến
    ex ante
     dự tính trước dự định trước
    ex ante
     trước đó
    ex ante calculation
     sự tính toán trước khi sự việc xảy ra
    ex ante calculation
     sự tính toán trước khi việc xảy ra
    ex ante demand
     nhu cầu dự kiến
    ex ante investment
     đầu tư dự kiến
    ex ante investment
     đầu tư trước tiêu
    ex ante profit
     lợi nhuận dựa theo suy đoán
    ex ante quantity
     số lượng dự kiến
    ex bond
     ngoài giao kèo
    ex bond
     ngoài hợp đồng
    ex bonus
     không chia
    ex bonus
     không kèm lãi chia
    ex capitalization
     sắp phát hành

    Xem thêm: ex-husband, exwife, X, letter x, antique, demode, old-fashioned, old-hat(p), outmoded, passe, passee



    ex

    Từ điển WordNet

      n.

    • a man who was formerly a certain woman's husband; ex-husband
    • a woman who was formerly a particular man's wife; exwife

      all his exes live in Texas

    • the 24th letter of the Roman alphabet; X, letter x

    English Idioms Dictionary

    "former wife or husband; girlfriend or boyfriend" "His ex got the Mercedes; he got the truck."

    File Extension Dictionary

    Install Helper File
    Symantec Ghost Template File (Symantec Corporation)
    Cequadrant Backup File
    Euphoria Source Code (Rapid Deployment Software)
    EPM Macro File