Từ điển Anh Việt
"ex-serviceman"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ex-serviceman
ex-serviceman /'eks'sə:vismən/
danh từ
lính giải ngũ, bộ đội phục viên, cựu chiến binh
Xem thêm:
veteran
,
vet
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ex-serviceman
Từ điển WordNet
n.
a person who has served in the armed forces;
veteran
,
vet