Từ điển Anh Việt
"excitatory"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
excitatory
excitatory /ek'saitətiv/ (excitatory) /ek'saitətəri/
tính từ
kích thích, để kích thích
bộ kích thích
Xem thêm:
excitant
,
excitative
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
excitatory
Từ điển WordNet
adj.
(of drugs e.g.) able to excite or stimulate;
excitant
,
excitative