Từ điển Anh Việt
"exclamatory"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
exclamatory
exclamatory /eks'klæmətəri/ (exclamative) /iks'klæmətiv/
tính từ
kêu lên, la lên; để kêu lên
(ngôn ngữ học) than, cảm thán
exclamatory mark (point)
: dấu than
exclamatory sentence
: câu cảm thán
Xem thêm:
emphatic
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
exclamatory
Từ điển WordNet
adj.
sudden and strong;
emphatic
an emphatic no