Từ điển Anh Việt
"excursus"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
excursus
excursus /eks'kə:səs/
danh từ, số nhiều excursuses
bài bàn thêm, bài phát triển (về một vấn đề, để ở phần phụ lục cuốn sách)
Xem thêm:
digression
,
aside
,
divagation
,
parenthesis
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
excursus
Từ điển WordNet
n.
a message that departs from the main subject;
digression
,
aside
,
divagation
,
parenthesis