Từ điển Anh Việt
"exhibitor"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
exhibitor
exhibitor /ig'zibitə/
danh từ
người phô trương, người phô bày, người trưng bày, người triển lãm
chủ rạp chiếu bóng
số mũ
người, hãng tham gia triển lãm
Xem thêm:
exhibitioner
,
shower
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
exhibitor
Từ điển WordNet
n.
someone who organizes an exhibit for others to see;
exhibitioner
,
shower
English Synonym and Antonym Dictionary
exhibitors
syn.:
exhibitioner
shower