Từ điển Anh Việt
"expectoration"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
expectoration
expectoration /eks,pektə'reiʃn/
danh từ
sự khạc, sự nhổ, sự khạc đờm
đờm (khạc ra)
Lĩnh vực:
y học
sự khạc đàm
Xem thêm:
spit
,
spitting
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
expectoration
Từ điển WordNet
n.
the process of coughing up and spitting out
the act of spitting (forcefully expelling saliva);
spit
,
spitting