Từ điển Anh Việt
"extravagancy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
extravagancy
extravagancy /iks'trævigəns/ (extravagancy) /iks'trævigənsi/
danh từ
tính quá mức, tính quá độ; tính quá cao (giá cả...)
tính hay phung phí; sự tiêu pha phung phí
hành động ngông cuồng; lời nói vô lý
Xem thêm:
extravagance
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
extravagancy
Từ điển WordNet
n.
the quality of exceeding the appropriate limits of decorum or probability or truth;
extravagance
we were surprised by the extravagance of his description