Từ điển Anh Việt
"extravasate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
extravasate
extravasate /eks,trævəgeit/
ngoại động từ
(y học) làm thoát mạch, làm tràn (máu)
nội động từ
thoát mạch, tràn ra (máu)
Xem thêm:
erupt
,
belch
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
extravasate
Từ điển WordNet
v.
force out or cause to escape from a proper vessel or channel
become active and spew forth lava and rocks;
erupt
,
belch
Vesuvius erupts once in a while
geology: cause molten material, such as lava, to pour forth