Từ điển Anh Việt
"extrude"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
extrude
extrude /eks'tru:d/
ngoại động từ
đẩy ra, ấn ra, ẩy ra
nội động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhô ra, ló ra
dập ép
đẩy ra
đẩy, ép ra
Giải thích EN:
To force, thrust, or press out.
Giải thích VN:
Đẩy, nhét, hoặc ép.
đột dập
đúc ép
ép
ép đùn
ép thúc
ép trồi
nén
phun ra
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
trào ra
đẩy ra
o
ép, nén, đẩy ra, trào ra, phun ra
Xem thêm:
squeeze out
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
extrude
Từ điển WordNet
v.
form or shape by forcing through an opening;
squeeze out
extrude steel
English Synonym and Antonym Dictionary
extrudes|extruded|extruding
ant.:
intrude