Từ điển Anh Việt
"exuberate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
exuberate
exuberate /ig'zju:bəreit/
nội động từ
chứa chan, dồi dào; đầy dẫy
Xem thêm:
exult
,
rejoice
,
triumph
,
jubilate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
exuberate
Từ điển WordNet
v.
to express great joy;
exult
,
rejoice
,
triumph
,
jubilate
Who cannot exult in Spring?