Từ điển Anh Việt
"eyeball"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
eyeball
eyeball /'aibɔ:l/
danh từ
cầu mắt, nhãn cầu
ước lượng bằng mắt
Giải thích EN:
To make an estimate or evaluation on the basis of a visual inspection.
Giải thích VN:
Ước lượng, định lượng trên cơ sở xem xét bằng mắt.
eyeball compression reflex
phản xạ ấn nhãn cầu
straight muscle of eyeball inferior
cơ thẳng dưới của nhãn cầu
straight muscle of eyeball lateral
cơ thẳng ngoài của nhãn cầu
Xem thêm:
orb
,
eye
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
eyeball
Từ điển WordNet
n.
the ball-shaped capsule containing the vertebrate eye;
orb
v.
look at;
eye