Từ điển Anh Việt
"eyeshot"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
eyeshot
eyeshot /'aiʃɔt/
danh từ
tầm nhìn
beyond eyeshot
: quá tầm nhìn
within eyeshot
: trong tầm nhìn
out of eyeshot
: ngoài tầm nhìn
Xem thêm:
view
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
eyeshot
Từ điển WordNet
n.
the range of the eye;
view
they were soon out of view