Từ điển Anh Việt
"facet"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
facet
facet /'fæsit/
danh từ
mặt (kim cương...)
mặt khía cạnh (vấn đề...)
diện
articular facet
: diện khớp
mặt
cleavage facet
: mặt tách
flat facet
: mặt con phẳng
Lĩnh vực:
y học
mặt (khớp)
Lĩnh vực:
điện lạnh
mặt (nhỏ)
Lĩnh vực:
xây dựng
mép vát cạnh
o
mặt, diện
Xem thêm:
aspect
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
facet
Từ điển WordNet
n.
a distinct feature or element in a problem;
aspect
he studied every facet of the question
a smooth surface (as of a bone or cut gemstone)
File Extension Dictionary
Facet File
English Synonym and Antonym Dictionary
facets
syn.:
aspect
phase
side
view