Từ điển Anh Việt
"fade out"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
fade out
làm yếu đi
Lĩnh vực:
toán & tin
giảm dần cường độ
Lĩnh vực:
vật lý
làm giảm (âm hiệu lớn)
Lĩnh vực:
điện lạnh
tắt dần màn hình
Lĩnh vực:
điện
tín hiệu cảm mạnh
Giải thích VN:
Tín hiệu âm thanh hoặc hình ảnh từ mức cao bị giảm mạnh do hiện tượng Fading.
short wave fade out
sự tắt dần trên sóng ngắn
Xem thêm:
dissolve
,
fade away
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
fade out
Từ điển WordNet
v.
become weaker;
dissolve
,
fade away
The sound faded out