Từ điển Anh Việt
"fated"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
fated
fated /'feitid/
tính từ
do định mệnh, do số mệnh
he was fated to do it
: số nó là phải làm việc đó
nhất định bị hỏng, nhất định bị thất bại, nhất định bị huỷ diệt
fated to failure
: nhất định bị thua
Xem thêm:
doomed
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
fated
Từ điển WordNet
adj.
(usually followed by `to') determined by tragic fate;
doomed
doomed to unhappiness
fated to be the scene of Kennedy's assassination