fauna
fauna /fɔ:nə/
- danh từ, số nhiều faunas, faunae
- danh sách động vật, động vật chí
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| hệ động vật |
| giới động vật |
| hệ động vật |
| brackish water fauna: hệ động vật nước lợ |
| deep-water fauna: hệ động vật nước sâu |
| fresh-water fauna: hệ động vật nước ngọt |
| invertebrate fauna: hệ động vật không xương sống |
| pelagic fauna: hệ động vật biển khơi |
| sea fauna: hệ động vật biển |
| shallow-water fauna: hệ động vật nước cạn |
| vertebrate fauna: hệ động vật có xương sống |
| | hệ cá |
|
['fɔ:nə]
o quần thể động vật
Quần thể các động vật hoá thạch hoặc hiện đại.
Xem thêm: zoology, animal, animate being, beast, brute, creature