Từ điển Anh Việt
"faze"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
faze
faze /feiz/ (feaze) /fi:z/ (feeze) /fi:z/
ngoại động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm phiền; làm bối rối, làm lúng túng
Xem thêm:
unnerve
,
enervate
,
unsettle
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
faze
Từ điển WordNet
v.
disturb the composure of;
unnerve
,
enervate
,
unsettle