Từ điển Anh Việt
"fealty"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
fealty
fealty /'fi:əlti/
danh từ
(sử học) sự trung thành; lòng trung thành (đối với chúa phong kiến)
to swear (do, make) fealty
: thề trung thành (đối với chúa phong kiến)
to receive fealty
: nhận lời thề trung thành (của bầy tôi)
Xem thêm:
allegiance
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
fealty
Từ điển WordNet
n.
the loyalty that citizens owe to their country (or subjects to their sovereign);
allegiance
English Synonym and Antonym Dictionary
fealties
syn.:
allegiance
attachment
devotion
faith
faithfulness
loyalty