feeder

feeder /'fi:də/
  • danh từ
    • người cho ăn
    • người ăn, súc vật ăn
      • a large feeder: người ăn khoẻ, súc vật ăn khoẻ; cây phải bón nhiều phân
    • (như) feeding-bottle
    • yếm dãi
    • sông con, sông nhánh
    • (ngành đường sắt); (hàng không) đường nhánh (dẫn đến con đường chính)
    • (điện học) Fidde, đường dây ra
    • bộ phận cung cấp chất liệu (ở máy)
    • (thể dục,thể thao) người chuyền bóng (cho đồng đội sút làm bàn)

 dây đi
 dây tiếp sóng
  • open wire feeder: dây tiếp sóng hở
  • single feeder: dây tiếp sóng đơn
  •  đường ra
  • feeder pillar: cột đường ra
  • independent feeder: đường ra độc lập
  •  fidơ
     fiđơ
    Giải thích VN: Đường dây truyền sóng cao tần từ máy phát vô tuyến hay máy thu đến ăngten. Dây dẫn điện dùng để phân phối điện từ trung tâm phân phối chính tới các trung tâm phân phối phụ.
  • aerial feeder: fiđơ ăng ten
  • dead-ended feeder: fiđơ ngõ cụt
  • distribution feeder: fiđơ phân nhánh
  • equalizing feeder: fiđơ làm cân bằng
  • feeder box: hộp fiđơ
  • feeder branch: khuỷu fiđơ
  • feeder compensation unit: bộ bù của fiđơ
  • feeder lead-in: đầu fiđơ vào
  • feeder pillar: trụ fiđơ
  • multiple feeder: fiđơ nhiều dây
  • open wire feeder: fiđơ dây hở
  • single feeder: fiđơ đơn
  • trunk feeder: fiđơ đường trung chuyển
  •  kênh cấp nước
     lộ
  • feeder panel: bảng nối lộ ra
  • feeder pillar: cột lộ ra
  • feeder reactor: bộ điện kháng lộ ra
  • independent feeder: lộ tia
  • independent feeder: lộ tận cuối
  • independent feeder: lộ tải độc lập
  • out-coming feeder: lộ dây ra
  • outgoing feeder: lộ xuất tuyến
  • outgoing feeder: lộ dây ra
  • radial feeder: lộ cấp tỏa tia
  •  người cung cấp
     mạch nước
     máy làm đầy
     máy nạp đầy
     máy rót đầy
     máy tiếp liệu
  • box-type feeder: máy tiếp liệu hình hộp
  • box-type feeder: máy tiếp liệu kiểu hộp
  • chain feeder: máy tiếp liệu kiểu xích
  • chute feeder: máy tiếp liệu hình máng
  • feeder flight: khay nâng máy tiếp liệu
  • feeder with rotating blades: máy tiếp liệu kiểu cánh quay
  • lock feeder: máy tiếp liệu kiểu máng
  • rotary table feeder: máy tiếp liệu kiểu bàn xoay
  • screw feeder: máy tiếp liệu kiểu vít
  • stationary feeder: máy tiếp liệu cố định
  • vibratory feeder: máy tiếp liệu kiểu rung
  • vibratory trough feeder: máy tiếp liệu kiểu máng rung
  •  ống dẫn
     rãnh dẫn sợi
     sông con
     sông nhánh
    Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
     bộ cấp liệu
     cáp tiếp sóng
  • multiple feeder: cáp tiếp sóng nhiều dây
  • Lĩnh vực: cơ khí & công trình
     bộ cung cấp
  • independent feeder: bộ cung cấp độc lập
  • radial feeder: bộ cung cấp hướng tâm
  • Lĩnh vực: toán & tin
     bộ nạp giấy
  • automatic sheet feeder (ASF): bộ nạp giấy tự động
  • feeder cable: cáp của bộ nạp giấy
  • sheet feeder: bộ nạp giấy rời
  •  bộ tiếp dưỡng
     dây cấp điện
  • parallel feeder: dây cấp điện song song
  •  đường dây ra
     tuyến cấp liệu
    Lĩnh vực: xây dựng
     bộ tiếp liệu
  • bucket feeder: bộ tiếp liệu dùng gàu
  • compartment feeder: bộ tiếp liệu kiểu buồng
  • scoop feeder: bộ tiếp liệu kiểu gàu
  • shaking feeder: bộ tiếp liệu kiểu rung
  • valve feeder: bộ tiếp liệu kiểu van
  •  cáp đầu ra
    Lĩnh vực: điện
     dây dẫn sóng
     tuyến dây
  • negative feeder: tuyến dây âm
  • return feeder: tuyến dây trở về
  • trunk feeder: tuyến dây trục

  • aggregate feeder
     thiết bị cấp cốt liệu
    air feeder
     ống cấp gió
    automatic document feeder
     bộ đẩy tư liệu tự động
    automatic document feeder
     bộ nạp tài liệu tự động
    automatic sheet feeder (ASF)
     thiết bị đẩy giấy tự động
    axial pressure feeder
     bộ phận chất liệu
    axial pressure feeder
     bộ phận cung cấp
    belt feeder
     băng chuyền tiếp liệu
    belt feeder
     máy nạp liệu dạng băng
    brine feeder
     đường cấp nước muối
    cement feeder
     máy (cấp rải) xi măng
    chain curtain feeder
     máy tiết liệu kiểu xích treo
    coaxial feeder
     dây nuôi cáp đồng trụ
    cut sheet feeder
     bộ đẩy giấy rời tự động
    disc feeder
     đĩa cấp liệu
    disk feeder
     đĩa cấp liệu
    down-link feeder link
     đường xuống của liên lạc
    drop feeder
     ống nạp nhỏ giọt

     đường nhánh
     đường nối
     đường phụ
  • feeder line: tuyến đường phụ
  •  đường thứ cấp
     tàu cấp dưỡng
     tàu nhỏ công-ten-nơ chuyến ngắn
     tàu tuyến nhánh

    apron feeder
     máy cấp liệu tự động
    feeder cattle
     gia súc cần vỗ béo
    feeder cow
     con bò để làm thịt
    feeder line
     tuyến vận tải nhánh
    feeder plane
     máy bay cỡ nhỏ
    feeder port
     cảng cung cấp
    feeder port
     cảng gom chuyển hàng
    feeder port
     cảng tuyến nhánh
    feeder service
     dịch vụ cấp dưỡng
    feeder service
     vận tải tuyến nhánh
    feeder system
     hệ thống vận tải tuyến nhánh
    feeder system
     tuyến nối
    feeder terminal
     chuyển vận
    feeder terminal
     trạm cung cấp
    feeder terminal
     trạm tiếp nối
    flour feeder
     máy cấp liệu loại bột
    fruit feeder
     máy đong quả
    measure feeder
     máy cấp liệu thể tích
    measure feeder
     máy đong
    percentage feeder
    .
     máy đong theo phần trăm

    ['fi:də]

  • danh từ

    o   máy cung cấp, bộ dẫn vào, cơ cấu nạp; kênh cấp nước, nhánh sông; mạch quặng phụ

    §   air feeder : ống cấp gió

    §   feeder head : đầu bơm vữa

    §   feeder line : tuyến dẫn

    §   feed-off rate : tốc độ thả xuống


    Xem thêm: eater, tributary, confluent, affluent, self-feeder, bird feeder, birdfeeder



  • feeder

    Từ điển WordNet

      n.

    • an animal being fattened or suitable for fattening
    • someone who consumes food for nourishment; eater
    • a branch that flows into the main stream; tributary, confluent, affluent
    • a machine that automatically provides a supply of some material; self-feeder

      the feeder discharged feed into a trough for the livestock

    • an outdoor device that supplies food for wild birds; bird feeder, birdfeeder
    • an animal that feeds on a particular source of food

      a bark feeder

      a mud feeder


    English Synonym and Antonym Dictionary

    feeders
    syn.: affluent bird feeder birdfeeder confluent eater self-feeder tributary