
| Lĩnh vực: toán & tin |
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
['fi:lə]
o ống dò
Một chiếc ống được đưa xuống giếng để thử xem giếng có khả năng tiếp nhận cột ống chống không.
o phần tử nhạy
§ junk feeler : móc dò (của bộ cứu kẹt)
Xem thêm: antenna, overture, advance, approach, antenna, barbel
n.
she rejected his advances
he had a special antenna for public relations