Từ điển Anh Việt
"felonious"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
felonious
felonious /'felənjəs/
tính từ
có tội, phạm tội ác, đầy tội ác
(pháp lý) (thuộc) tội ác
Xem thêm:
criminal
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
felonious
Từ điển WordNet
adj.
involving or being or having the nature of a crime;
criminal
a criminal offense
criminal abuse
felonious intent