fibre
fibre /'faibə/ (fiber) /'faibər/
- danh từ
- cấu tạo có thớ, kết cấu có thớ
- tính tình
- a man of coarse fibre: người tính tình thô lỗ
| sợi |
| PSC fibre (plastic-clad silica fibre): sợi PCS |
| PSC fibre (plastic-clad silica fibre): sợi silic oxit bọc chất dẻo |
| Type of commercial fibre optic connector (Push-Pull) (SC): kiểu đầu nối thương mại của cáp sợi quang (đẩy - kéo) |
| across the fibre grain: ngang thớ sợi |
| asbestos fibre: sợi amian |
| carbon fibre felt: phớt sợi cacbon (tàu vũ trụ) |
| cellulose fibre: sợi xenlulo |
| corrugated fibre board: bìa sợi ép uốn sóng |
| dietary fibre: sợi thực phẩm (thức ăn thô) |
| doped silica fibre: sợi silic oxit pha tạp |
| double-window fibre: sợi lỗ kép |
| double-window fibre: sợi hai lỗ. |
| fibre axis: trục sợi quang |
| fibre axis: trục quang sợi |
| fibre axis: quang trục sợi |
| fibre buffer: phần đệm sợi quang |
| fibre bundle: không gian phân sợi |
| fibre cladding: lớp vỏ sợi |
| fibre cladding: lớp bọc sợi |
| fibre cladding: vỏ sợi (sợi quang) |
| fibre coating: lớp vỏ sợi |
| fibre coating: lớp bọc sợi |
| fibre coating: vỏ sợi (sợi quang) |
| fibre drawing: sự kéo sợi |
| fibre excess length: độ dài dư của sợi |
| fibre excess length: chiều dài vượt quá của sợi |
| fibre feeder: cấu cấp sợi |
| fibre gasket: vòng đệm sợi |
| fibre gasket: lớp đệm sợi |
| fibre glass: sợi thủy tinh |
| fibre glass: kính sợi (làm bê tông) |
| fibre jacket: lớp bọc sợi |
| fibre jacket: vỏ sợi (sợi quang) |
| fibre jacket: phần đệm sợi quang |
| fibre loss: tổn hao sợi quang |
| fibre optic cable: sợi cáp quang |
| fibre optics: kỹ thuật sợi quang |
| fibre optics: ngành sợi quang |
| fibre optics: sợi quang học |
| fibre optics: quang học sợi |
| fibre optics equipment: thiết bị sợi quang |
| fibre optics equipment: thiết bị sợi quang học |
| fibre reinforcement: sự gia cường bằng sợi |
| fibre reinforcement: cốt sợi |
| fibre texture: cấu trúc sợi |
| glass fibre: sợi thủy tinh |
| glass fibre design: cấu trúc bằng sợi thủy tinh |
| glass fibre insulation: cách nhiệt bằng sợi thủy tinh |
| glass fibre laminate: lớp sợi thủy tinh |
| heat-stretched fibre: sợi dãn nở do nhiệt |
| high-tenacity fibre: sợi có độ bền cao |
| high-tenacity fibre: sợi có độ đai cao |
| large-core glass fibre: sợi thủy tinh lõi lớn |
| launching fibre: sợi khởi động |
| launching fibre: sợi chìa |
| low-loss fibre: sợi quang tổn thất thấp |
| man-made fibre: sợi nhân tạo |
| milled glass fibre: sợi thủy tinh |
| monomode fibre: sợi đơn kiểu (dao động) |
| multicomponent glass fibre: sợi thủy tinh đa thành phần |
| multimode fibre: sợi nhiều kiểu dao động |
| nerve fibre: sợi thần kinh |
| optical fibre: sợi truyền sáng |
| optical fibre: sợi (cáp) quang |
| optical fibre: sợi thủy tinh |
| optical fibre cable: cáp sợi quang |
| optical fibre cable: cáp sợi truyền sáng |
| optical fibre cable , optical fibers cable: cáp sợi quang |
| optical fibre connector: đầu nối sợi quang |
| optical fibre connector: bộ nối sợi quang |
| optical fibre coupler: bộ ghép sợi quang |
| optical fibre link: đường liên kết sợi quang |
| optical fibre pigtail: phần tử đầu cuối sợi quang |
| optical fibre pigtail: dây mềm đầu cuối sợi quang |
| optical fibre splice: đầu nối sợi quang |
| optical fibre splice: sự ghép nối sợi quang |
| optical fibre transmission: sự truyền bằng sợi quang |
| parabolic-index fibre (Anh): sợi chỉ số parabon |
| parabolic-index fibre (Anh): sợi chiết suất parabon |
| parabolic-index fibre (Anh): sợi quặng chiết suất dạng parabon |
| plastic-clad silica fibre (PCS fiber): sợi thủy tinh thạch anh bọc chất dẻo |
| plastic-clad silica fibre (PCS fiber): sợi oxit silic bọc chất dẻo |
| plastic-clad silica fibre (PCS fiber): sợi silic oxit bọc chất dẻo |
| polymer fibre: sợi polyme |
| polynosic fibre: sợi polynosic |
| preformed fibre: sợi được tạo hình trước |
| primary fibre: sợi sơ cấp |
| pristine fibre: sợi ban sợi |
| pristine fibre: sợi thủy tinh mới |
| purkinje fibre: sợi purkinje |
| refracted rayoptical fibre: sợi quang tia sáng khúc xạ (ống dẫn sáng) |
| relaxed fibre: sợi không căng |
| secondary fibre: sợi thứ cấp |
| single fibre cable: cáp sợi đơn |
| single fibre cable: cáp một sợi |
| single fibre line: dây dẫn điện một sợi |
| single fibre line: dây dẫn điện sợi đơn |
| single mode fibre: sợi đơn kiểu |
| single mode fibre: sợi quang đơn kiểu (dao động) |
| single mode optical fibre: sợi quang đơn kiểu (dao động) |
| staple fibre: xơ dạng sợi (bông, len, gai) |
| synthetic fibre: sợi tổng hợp |
| tapered fibre: sợi quang thuôn dần |
| tapered fibre: sợi cáp quang dạng thuôn |
| tapered fibre: sợi quang thuôn |
| tapered fibre: sợi quang vuốt thon |
| textile glass fibre: sợi thủy tinh dệt |
| thermobonding fibre: sợi kết dính bằng nhiệt |
| transmit fibre optic terminal device: thiết bị đầu cuối truyền sợi quang |
| uniform-index fibre: sợi quang chiếu suất đều |
| vulcanized fibre disc: đĩa sợi ép đã lưu hóa |
| vulcanized fibre disk: đĩa sợi ép đã lưu hóa |
| weakly guiding fibre: sợi quang dẫn hướng yếu |
| sợi quang |
| Type of commercial fibre optic connector (Push-Pull) (SC): kiểu đầu nối thương mại của cáp sợi quang (đẩy - kéo) |
| fibre axis: trục sợi quang |
| fibre buffer: phần đệm sợi quang |
| fibre jacket: phần đệm sợi quang |
| fibre loss: tổn hao sợi quang |
| fibre optics: kỹ thuật sợi quang |
| fibre optics: ngành sợi quang |
| fibre optics: sợi quang học |
| fibre optics equipment: thiết bị sợi quang |
| fibre optics equipment: thiết bị sợi quang học |
| low-loss fibre: sợi quang tổn thất thấp |
| optical fibre cable: cáp sợi quang |
| optical fibre cable , optical fibers cable: cáp sợi quang |
| optical fibre connector: đầu nối sợi quang |
| optical fibre connector: bộ nối sợi quang |
| optical fibre coupler: bộ ghép sợi quang |
| optical fibre link: đường liên kết sợi quang |
| optical fibre pigtail: phần tử đầu cuối sợi quang |
| optical fibre pigtail: dây mềm đầu cuối sợi quang |
| optical fibre splice: đầu nối sợi quang |
| optical fibre splice: sự ghép nối sợi quang |
| optical fibre transmission: sự truyền bằng sợi quang |
| refracted rayoptical fibre: sợi quang tia sáng khúc xạ (ống dẫn sáng) |
| single mode fibre: sợi quang đơn kiểu (dao động) |
| single mode optical fibre: sợi quang đơn kiểu (dao động) |
| tapered fibre: sợi quang thuôn dần |
| tapered fibre: sợi quang thuôn |
| tapered fibre: sợi quang vuốt thon |
| transmit fibre optic terminal device: thiết bị đầu cuối truyền sợi quang |
| uniform-index fibre: sợi quang chiếu suất đều |
| weakly guiding fibre: sợi quang dẫn hướng yếu |
| xơ |
| crude fibre: xơ cho ăn kiêng |
| dietary fibre: xơ cho ăn kiêng |
| fibre content: hàm lượng xơ |
| fibre content: lượng chứa xơ |
| natural fibre: xơ tự nhiên |
| polynosic fibre: xơ polynosic |
| staple fibre: xơ cắt ngắn |
| staple fibre: xơ dạng sợi (bông, len, gai) |
| sợi (như fiber) |
| sợi |
| fibre optics: sợi quang (truyền tín hiệu) |
| thớ |
| xenluloza |
o sợi
Xem thêm: fiber, character, fiber, fiber, vulcanized fiber