Từ điển Anh Việt
"fiesta"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
fiesta
fiesta /'fi:estɑ:/
danh từ
ngày lễ, ngày hội
Xem thêm:
fete
,
feast
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
fiesta
Từ điển WordNet
n.
an elaborate party (often outdoors);
fete
,
feast
English Synonym and Antonym Dictionary
fiestas
syn.:
festival
festivity
fete
holiday