Từ điển Anh Việt
"fille"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
fille
fille /'filə/
danh từ
con gái
cô gái
bà cô
gái điếm
fille de chambre
cô hầu phòng
file de joie
gái điếm
Xem thêm:
girl
,
miss
,
missy
,
young lady
,
young woman
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
fille
Từ điển WordNet
n.
a young woman;
girl
,
miss
,
missy
,
young lady
,
young woman
a young lady of 18