
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
['filtrit]
o phần nước lọc
Phần lỏng của dung dịch khoan bị ép thấm qua đá thành giếng khoan trong quá trình khoan.
o phần lọc, nước lọc
o lọc
§ mud filtrate : nước dung dịch (phần lọc thấm của dung dịch khoan)
§ filtrate loss : tổn hao phần lọc
§ filtrate reducer : chất khử phần lọc
Xem thêm: filter, strain, separate out, filter out
n.
v.
filter out the impurities