Từ điển Anh Việt
"first floor"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
first floor
first floor /'fə:stflɔ:/
danh từ
tầng hai, gác hai
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tầng dưới, tầng một
Lĩnh vực:
xây dựng
tầng gác
Xem thêm:
ground floor
,
ground level
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
first floor
Từ điển WordNet
n.
the floor of a building that is at or nearest to the level of the ground around the building;
ground floor
,
ground level