Từ điển Anh Việt
"fitch"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
fitch
fitch /fitʃ/
danh từ
da lông chồn putoa
bàn chải (bằng) lông chồn; bút vẽ (bằng) lông chồn
Xem thêm:
polecat
,
foulmart
,
foumart
,
Mustela putorius
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
fitch
Từ điển WordNet
n.
dark brown mustelid of woodlands of Eurasia that gives off an unpleasant odor when threatened;
polecat
,
foulmart
,
foumart
,
Mustela putorius