Từ điển Anh Việt
"flare-up"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
flare-up
flare-up /'fleər'ʌp/
danh từ
sự loé lửa
cơn giận
cuộc liên hoan ầm ĩ
sự bùng nổ (cuộc xung đột, chiến tranh)
sự làm choáng mắt (bóng)
sự nổi tiếng nhất thời
Xem thêm:
outburst
,
burst
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
flare-up
Từ điển WordNet
n.
a sudden violent happening;
outburst
,
burst
an outburst of heavy rain
a burst of lightning