Từ điển Anh Việt
"fledge"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
fledge
fledge /fledge/
ngoại động từ
nuôi cho đủ lông đủ cánh để bay
trang trí bằng lông; lót lông (vào tổ)
gài tên vào (tên bắn...)
Xem thêm:
flight
,
feather
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
fledge
Từ điển WordNet
v.
feed, care for, and rear young birds for flight
decorate with feathers;
flight
fledge an arrow
grow feathers;
feather
The young sparrows are fledging already