Từ điển Anh Việt
"flounce"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
flounce
flounce /flounce/
danh từ
sự đi hối hả
sự khoa tay múa chân
nội động từ
đi hối hả
to flounce out of the room
: đi hối hả ra khỏi buồng
khoa tay múa chân
danh từ
đường viền ren (ở váy phụ nữ)
ngoại động từ
viền đường ren (vào váy phụ nữ)
Xem thêm:
frill
,
ruffle
,
furbelow
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
flounce
Từ điển WordNet
n.
a strip of pleated material used as a decoration or a trim;
frill
,
ruffle
,
furbelow
the act of walking with exaggerated jerky motions
v.
walk emphatically