Từ điển Anh Việt
"flow out"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
flow out
chảy đi
chảy ra
flow out diagram
: biểu đồ dòng chảy ra
flow out diagram
biểu đồ lưu xuất
Xem thêm:
effuse
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
flow out
Từ điển WordNet
v.
flow or spill forth;
effuse