fluctuation

fluctuation /fluctuation/
  • danh từ
    • sự dao động, sự lên xuống, sự thay đổi bất thường

 biến thiên
  • total fluctuation: biến thiên toàn phần
  • total fluctuation of a function: biến thiên toàn phần của một hàm
  • velocity fluctuation: biến thiên vận tốc
  •  dao động
  • amplitude of fluctuation: biên độ dao động
  • climatic fluctuation: dao động khí hậu
  • cycle of fluctuation: chu kỳ dao động
  • fluctuation of ground water level: dao động của nước ngầm
  • fluctuation of the piezometric surface: sự dao động của mặt đo áp
  • frequency fluctuation: dao động tần số
  • level fluctuation amplitude: biên độ dao động của mức
  • loaded fluctuation: sự dao động tải
  • loaded fluctuation: dao động tải
  • pressure fluctuation: sự dao động áp lực
  • temperature fluctuation: dao động của nhiệt độ
  • water fluctuation: sự dao động mức nước
  •  sự biến động
     sự dao động
  • fluctuation of the piezometric surface: sự dao động của mặt đo áp
  • loaded fluctuation: sự dao động tải
  • pressure fluctuation: sự dao động áp lực
  • water fluctuation: sự dao động mức nước
  •  sự lên xuống
     sự thăng giáng
  • current fluctuation: sự thăng giáng dòng điện
  • load fluctuation: sự thăng giáng (phụ) tải
  • pressure fluctuation: sự thăng giáng áp suất
  • rapid speed fluctuation: sự thăng giáng nhanh tốc độ
  • Lĩnh vực: toán & tin
     sự giao động
    Lĩnh vực: điện
     sự thăng giảm

    amplitude of fluctuation
     biên độ sóng
    fluctuation effect
     hiệu ứng thăng giáng
    intensity fluctuation factor-IFF
     hệ số thăng giảm cường độ
    intensity fluctuation spectroscopy (IFS)
     phổ học thăng giáng cường độ
    irregular fluctuation
     thăng giáng không đều
    load fluctuation pattern
     mẫu thăng giáng tải
    loaded fluctuation
     thăng giáng tải
    power supply voltage fluctuation
     sự chập chờn của nguồn điện
    random fluctuation
     thăng giáng ngẫu nhiên
    spin density wave fluctuation
     thăng giáng sóng mật độ spin
    statistical fluctuation
     thăng giáng thống kê
    temperature fluctuation
     sự sai lệch (dao động) nhiệt độ
    temporal fluctuation
     biến đổi theo thời gian
    temporal fluctuation
     thăng giáng theo thời gian

     biến động
  • adjustment for price fluctuation: sự điều chỉnh biến động giá cả
  • cost fluctuation: sự biến động phí tổn
  • currency fluctuation: sự biến động tiền tệ
  • fluctuation harnessing: sự khống chế biến động (giá cả)
  • fluctuation in exchange: sự biến động hối suất
  • fluctuation in market prices: sự biến động giá cả thị trường
  • fluctuation in prices: sự biến động giá cả
  • fluctuation margin: khoảng (cách) biến động
  • fluctuation of foreign exchange: sự biến động ngoại hối
  • fluctuation of prices: sự biến động giá cả
  • foreign exchange fluctuation: sự biến động ngoại hối
  • foreign exchange fluctuation insurance: bảo hiểm biến động ngoại hối
  • maximum fluctuation: mức biến động tối đa
  • maximum fluctuation: sự biến động tối đa (giá cả hàng ngày)
  • price fluctuation: sự biến động giá cả
  • subject to market fluctuation: có thể bị tăng giảm tùy theo biến động của thị trường
  • trade fluctuation: biến động mậu dịch
  •  dao động
  • cyclical fluctuation: dao động chu kỳ
  • fluctuation limit: giới hạn dao động
  •  sự dao động (hối suất)
     sự lên xuống (giá cả)
     sự thịnh suy (kinh tế, thương mại)

    compensating fluctuation
     lên xuống ngang nhau
    fluctuation clause
     điều khoản linh hoạt giá
    price fluctuation
     sự lên xuống của giá cả

    o   sự thăng giáng, sự dao động lên xuống

    §   temperature fluctuation : sự thay đổi nhiệt độ bất thường


    Xem thêm: variation, wavering



    fluctuation

    Từ điển WordNet

      n.

    • a wave motion

      the fluctuations of the sea

    • an instance of change; the rate or magnitude of change; variation
    • the quality of being unsteady and subject to changes; wavering

      he kept a record of price fluctuations


    Bloomberg Financial Glossary

    波动波动
    A price or interest rate change.

    English Synonym and Antonym Dictionary

    fluctuations
    syn.: variation wavering