fluxion

fluxion /fluxion/
  • danh từ
    • (toán học) vi phân
    • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự chảy
    • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự thay đổi liên tục; sự biến đổi liên tục

 chảy
  • fluxion structure: cấu trúc dòng chảy
  • fluxion structure: kiến trúc dòng chảy
  •  sự chảy

    o   sự chảy, sự nóng chảy; sự biến đổi liên tục

    §   pressure fluxion : sự biến đổi áp suất liên tục


    Xem thêm: flux



    fluxion

    Từ điển WordNet

      n.

    • a flow or discharge; flux