Từ điển Anh Việt
"focalization"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
focalization
focalization /,foukəlai'zeiʃn/
danh từ
sự tụ vào tiêu điểm
(y học) sự hạn chế vào một khu vực
Xem thêm:
focalisation
,
focalisation
,
focusing
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
focalization
Từ điển WordNet
n.
the confinement of an infection to a limited area;
focalisation
the act of bringing into focus;
focalisation
,
focusing