Từ điển Anh Việt
"foolery"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
foolery
foolery /'fu:ləri/
danh từ
sự dại dột, sự khờ dại, sự ngu xuẩn, sự xuẩn ngốc
trò hề, trò khôi hài
lời nói dại dột; hành động ngu dại; hành động xuẩn ngốc
Xem thêm:
folly
,
tomfoolery
,
craziness
,
lunacy
,
indulgence
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
foolery
Từ điển WordNet
n.
foolish or senseless behavior;
folly
,
tomfoolery
,
craziness
,
lunacy
,
indulgence