Từ điển Anh Việt
"footstool"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
footstool
footstool /'futstu:l/
danh từ
ghế để chân
God's footstool
footstool of the Almighty
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi trần tục; trái đất; hạ giới
Xem thêm:
footrest
,
ottoman
,
tuffet
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
footstool
Từ điển WordNet
n.
a low seat or a stool to rest the feet of a seated person;
footrest
,
ottoman
,
tuffet